Pháp cấm điện thoại trong trường THPT: Việt Nam có nên làm điều tương tự?
Từ năm học 2026–2027, Pháp mở rộng quy định hạn chế điện thoại di động và các thiết bị kết nối tới bậc trung học phổ thông. Mục tiêu không chỉ là ngăn học sinh mất tập trung, mà còn tạo ra một môi trường học đường bình tĩnh hơn, giảm phụ thuộc vào màn hình và tăng tương tác trực tiếp.
Theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục Pháp, các trường vẫn có thể quy định một số ngoại lệ cần thiết, chẳng hạn phục vụ mục đích y tế, hỗ trợ học sinh khuyết tật hoặc sử dụng trong hoạt động giáo dục được cho phép. Như vậy, đây không đơn thuần là hành động “thu điện thoại”, mà là một chính sách quản lý việc sử dụng thiết bị số trong trường học. Bộ Giáo dục Pháp
Từ câu chuyện của Pháp, một câu hỏi được đặt ra: Việt Nam có nên cấm học sinh sử dụng điện thoại trong trường học?
Điện thoại đang lấy đi điều gì của học sinh?
Điện thoại thông minh có thể là một công cụ học tập hữu ích. Học sinh có thể tra cứu tài liệu, sử dụng phần mềm học tập, chụp lại nội dung bài giảng hoặc tham gia các hoạt động tương tác do giáo viên tổ chức.
Tuy nhiên, cùng một thiết bị ấy cũng mang theo mạng xã hội, trò chơi, video ngắn và hàng loạt thông báo liên tục xuất hiện.
Trong một tiết học 45 phút, chỉ cần học sinh kiểm tra điện thoại 5 lần, mỗi lần mất khoảng 1 phút, thời gian bị lấy đi không chỉ là 5 phút. Sau mỗi lần gián đoạn, các em còn cần thêm thời gian để quay trở lại mạch suy nghĩ trước đó.
Nếu coi khả năng tập trung là một đại lượng hữu hạn, ta có thể hình dung:
Hiệu quả học tập = Thời gian tập trung × Chất lượng tư duy
Khi thời gian tập trung giảm, kết quả học tập khó có thể giữ nguyên, ngay cả khi học sinh vẫn ngồi đủ thời lượng trong lớp.
Điều đáng lo hơn không phải chỉ là một vài phút bị mất, mà là thói quen tư duy bị chia nhỏ. Học sinh quen với việc chuyển liên tục từ bài giảng sang tin nhắn, từ bài toán sang video ngắn sẽ ngày càng khó kiên trì trước những nhiệm vụ cần suy nghĩ sâu.
Với môn Toán, sự gián đoạn càng dễ nhìn thấy
Toán học không phải môn học có thể tiếp nhận bằng những mẩu thông tin rời rạc. Để giải một bài toán, học sinh phải đọc dữ kiện, xác định yêu cầu, lựa chọn phương pháp, thực hiện từng bước rồi kiểm tra kết quả.
Chỉ cần bỏ lỡ một mắt xích, toàn bộ lời giải có thể đi sai hướng.
Một học sinh đang giải phương trình mà dừng lại để xem thông báo có thể quên điều kiện của bài. Một học sinh đang chứng minh hình học nhưng liên tục nhìn màn hình sẽ khó duy trì được chuỗi lập luận. Các em có thể nhớ công thức, nhưng không đủ tập trung để hiểu tại sao phải sử dụng công thức ấy.
Trong Toán học, muốn đi từ giả thiết đến kết luận, các bước phải có sự liên kết. Trong học tập cũng vậy, sự tiến bộ được tạo nên từ những khoảng thời gian tập trung liên tục, chứ không phải từ tổng số giờ ngồi trước bàn học.
Điện thoại vì thế không chỉ cạnh tranh với thời gian học. Nó còn cạnh tranh trực tiếp với khả năng suy luận, tính kiên trì và thói quen giải quyết vấn đề của học sinh.
Việt Nam hiện quy định thế nào?
Theo Điều lệ trường trung học ban hành kèm Thông tư 32/2020/TT-BGDĐT, học sinh không được sử dụng điện thoại di động và các thiết bị khác trong giờ học nếu việc sử dụng không phục vụ học tập hoặc không được giáo viên cho phép. Điều đó có nghĩa Việt Nam chưa cấm tuyệt đối điện thoại trong trường học, mà áp dụng nguyên tắc sử dụng đúng mục đích và có sự kiểm soát của giáo viên. Văn bản của Chính phủ
Quy định này tạo ra sự linh hoạt, nhưng cũng đặt ra một khó khăn lớn: làm thế nào để phân biệt học sinh đang sử dụng điện thoại để học hay để làm việc riêng?
Trong một lớp học có 30–40 học sinh, giáo viên rất khó kiểm soát đồng thời tất cả màn hình. Nếu quy định không đủ rõ ràng, quyền sử dụng điện thoại phục vụ học tập có thể trở thành khoảng trống để các em truy cập mạng xã hội, chơi game hoặc nhắn tin trong giờ.
Bài toán thực sự không chỉ là “cấm hay không cấm”
Nếu nhìn bằng tư duy Toán học, đây là một bài toán tối ưu có nhiều biến số:
Mục tiêu là tăng khả năng tập trung và chất lượng học tập.
Điều kiện là vẫn phải tận dụng được lợi ích của công nghệ.
Ràng buộc là nhà trường phải có phương án quản lý khả thi.
Ngoại lệ là các trường hợp y tế, liên lạc khẩn cấp hoặc hoạt động học tập đặc biệt.
Nếu chỉ cấm tuyệt đối mà không dạy học sinh kỹ năng tự quản lý, các em có thể chấp hành trong trường nhưng tiếp tục lệ thuộc vào điện thoại khi về nhà.
Ngược lại, nếu trao quyền sử dụng quá rộng khi học sinh chưa có khả năng tự kiểm soát, môi trường học tập rất dễ bị phá vỡ.
Vì vậy, bài toán cốt lõi không phải là:
“Có nên để học sinh mang điện thoại đến trường hay không?”
Mà phải là:
“Làm thế nào để công nghệ phục vụ việc học thay vì chi phối người học?”
Việt Nam có nên cấm điện thoại trong trường học?
Việt Nam nên áp dụng nguyên tắc “không điện thoại theo mặc định, chỉ sử dụng khi có mục đích học tập rõ ràng”, thay vì lựa chọn một trong hai cực: cấm hoàn toàn hoặc cho phép tự do.
Một mô hình phù hợp có thể gồm:
-
Học sinh được mang điện thoại để liên lạc trước và sau giờ học nhưng phải để ở chế độ tắt hoặc gửi vào khu vực lưu giữ trong thời gian ở trường.
-
Chỉ sử dụng thiết bị khi giáo viên yêu cầu cho một hoạt động cụ thể.
-
Nhà trường quy định rõ thời điểm, địa điểm và mục đích được phép sử dụng.
-
Có ngoại lệ dành cho nhu cầu y tế, hỗ trợ đặc biệt và tình huống khẩn cấp.
-
Việc xử lý vi phạm cần thống nhất, minh bạch và có sự phối hợp với phụ huynh.
-
Song song với giới hạn sử dụng, học sinh cần được giáo dục về sức khỏe số, quyền riêng tư và khả năng tự kiểm soát.
Đặc biệt, nếu hoạt động học tập cần đến công nghệ, trường học nên ưu tiên thiết bị được quản lý chung thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào điện thoại cá nhân. Cách làm này vừa bảo đảm sự công bằng giữa học sinh, vừa giúp giáo viên kiểm soát nội dung sử dụng tốt hơn.
Cấm điện thoại không đồng nghĩa với quay lưng với công nghệ
Công nghệ không phải đối thủ của giáo dục. Vấn đề nằm ở thời điểm, mục đích và cách sử dụng.
Một chiếc máy tính cầm tay được dùng đúng lúc có thể giúp học sinh kiểm tra kết quả. Nhưng nếu dùng nó thay cho mọi bước tính toán, học sinh sẽ mất dần năng lực tính nhẩm. Điện thoại cũng vậy: nó có thể hỗ trợ việc học, nhưng không nên thay thế khả năng ghi nhớ, suy luận và tập trung của người học.
Toán học dạy học sinh rằng một kết quả đúng cần được tạo nên từ những điều kiện phù hợp. Với điện thoại trong trường học, chúng ta cũng cần xác định đúng điều kiện sử dụng, giới hạn rõ ràng và cơ chế kiểm soát khả thi.
Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra một thế hệ học sinh hoàn toàn xa rời thiết bị số, mà là giúp các em biết khi nào nên sử dụng công nghệ và khi nào cần đặt nó xuống để suy nghĩ bằng chính bộ não của mình.
Bởi trong một thế giới ngày càng nhiều màn hình, khả năng tập trung sâu có thể trở thành một trong những năng lực quý giá nhất mà giáo dục cần trao cho trẻ.
Bài viết liên quan
Hà Nội tính phương án xét tuyển lớp 10: Giảm áp lực thi cử hay mở ra cuộc đua “học bạ đẹp”?(25 lượt xem)
HỌC TOÁN KHÔNG PHẢI ĐỂ NHỚ – MÀ ĐỂ BIẾT CÁCH TƯ DUY(15 lượt xem)
Mỗi ngày đến lớp là một chuyến phiêu lưu rực rỡ(16 lượt xem)
Điểm số không nói lên tất cả: Làm sao biết con đang tiến bộ và có thật sự cố gắng?(36 lượt xem)
.jpg)