CÂU CHUYỆN MANG VỀ CỦA CÔ LAM: KHI MỘT ĐỨA TRẺ TỪ SỢ HỌC ĐẾN MONG CHỜ MỖI BUỔI ĐẾN LỚP

Với nhiều người, một tiết học có thể được tính bằng thời lượng trên đồng hồ, bằng số bài tập đã hoàn thành hay số trang giáo án đã đi hết. Nhưng với cô Lam, một tiết học thường được nhớ bằng những điều rất khác: ánh mắt của một học sinh khi vừa hiểu ra bài, một cánh tay lần đầu chủ động giơ lên phát biểu, hay một cái ôm bất ngờ sau nhiều ngày không gặp cô.

Đảm nhận các lớp khối 2, 3, 4 và lớp 5 Cambridge, cô Lam phải đồng hành với những nhóm học sinh có độ tuổi, tính cách và khả năng tiếp nhận rất khác nhau. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc không có một cách dạy cố định nào có thể áp dụng cho tất cả.

Ở khối 2, 3, khó khăn cô gặp nhiều nhất là khả năng ghi nhớ của học sinh chưa ổn định. Có những bài hôm trước các con còn làm được, trả lời rất nhanh, thậm chí cô đã nghĩ rằng các con đã hiểu và nắm chắc. Nhưng chỉ sang ngày hôm sau, khi gặp lại dạng bài tương tự, nhiều bạn lại ngơ ngác như mới học lần đầu.

Ban đầu, điều đó khiến cô khá sốt ruột. Nhưng càng dạy, cô càng hiểu rằng với học sinh nhỏ tuổi, việc “làm được trong giờ” chưa chắc đồng nghĩa với việc kiến thức đã thực sự ở lại. Các con cần được nhắc lại, luyện lại và tiếp cận kiến thức bằng nhiều cách khác nhau. Vì thế, cô bắt đầu thay đổi cách tổ chức bài học. Một nội dung quan trọng có thể được nhắc lại bằng câu hỏi ngắn, bài tập nhỏ, tình huống quen thuộc hoặc một dạng bài tương tự vào buổi học sau.

Cô không còn quá đặt nặng việc phải đi thật nhanh, mà chú ý nhiều hơn đến việc học sinh có thực sự hiểu mình đang làm gì hay không.

Nếu các lớp nhỏ khiến cô phải kiên nhẫn vì học sinh dễ quên, thì lớp 5 Cambridge lại mang đến một thử thách khác. Các bạn lớn hơn, nhanh nhẹn hơn, phản xạ tốt hơn nhưng cũng rất nhiều năng lượng. Chỉ cần mất nhịp một chút, cả lớp có thể trở nên ồn ào, các bạn nói chuyện với nhau và nhanh chóng rời sự chú ý khỏi bài giảng.

Với một lớp học như vậy, việc đứng giảng liên tục thường không hiệu quả. Cô Lam phải liên tục đặt câu hỏi, gọi học sinh tham gia, thay đổi nhịp độ bài dạy và tạo ra những khoảng tương tác để kéo các con trở lại với bài học. Có những hôm, cô cảm thấy mình vừa là người dạy Toán, vừa là người quan sát tâm lý, vừa phải nghĩ xem làm thế nào để từng bạn không bị bỏ lại phía sau.

Nhưng cũng chính trong quá trình ấy, cô gặp những học sinh khiến mình nhớ rất lâu.

Tuấn Khôi là một trong số đó.

Thời gian đầu, Khôi không thích đi học. Có giai đoạn con nghỉ học gần một tháng. Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, người ta có thể nghĩ đơn giản rằng con lười học hoặc thiếu ý thức. Nhưng khi tiếp xúc với Khôi nhiều hơn, cô Lam nhận ra phía sau sự né tránh ấy lại là một lý do rất khác: con sợ bài khó.

Mỗi khi gặp một bài toán dài, nhiều dữ kiện hoặc cần thực hiện nhiều bước, Khôi dễ mất tự tin. Cảm giác “con không làm được” xuất hiện trước cả khi con thực sự bắt tay vào bài. Với một đứa trẻ, nỗi sợ ấy nếu kéo dài rất dễ biến thành việc không muốn học, rồi dần dần không muốn đến lớp.

Cô Lam không chọn cách ép Khôi phải cố làm cho bằng được.

Thay vào đó, cô bắt đầu từ những phần nhỏ nhất.

Một bài toán dài được cô tách thành từng câu hỏi ngắn. Mỗi câu hỏi chỉ yêu cầu Khôi xử lý một ý. Khi con trả lời được, cô tiếp tục dẫn sang ý tiếp theo. Có lúc cô còn diễn đạt lại đề bài bằng những câu quen thuộc hơn, giúp con bỏ bớt cảm giác “bài này khó quá”.

Sau khi từng phần nhỏ đã được hiểu, cô mới cùng Khôi ghép chúng lại thành một lời giải hoàn chỉnh.

Cách làm ấy không khiến bài toán trở nên dễ hơn về bản chất, nhưng khiến nó trở nên dễ tiếp cận hơn với Khôi.

Từng chút một, con bắt đầu thay đổi.

Khôi không còn né tránh bài tập như trước. Con bắt đầu ngồi tập trung lâu hơn, chủ động tham gia vào bài học và đặc biệt là thường xuyên giơ tay phát biểu. Từ một học sinh từng không muốn đến lớp, con dần trở thành một trong những bạn hào hứng tham gia tiết học.

Với cô Lam, sự thay đổi ấy đáng nhớ hơn bất kỳ một điểm số cao nào.

Bởi điều quan trọng nhất không chỉ là Khôi làm đúng thêm được vài bài toán, mà là con đã dần vượt qua được cảm giác sợ học. Khi một đứa trẻ bắt đầu tin rằng mình có thể làm được, thái độ với việc học cũng thay đổi theo.

Từ câu chuyện của Khôi, cô Lam càng tin rằng nhiều lúc học sinh không hẳn là yếu, mà chỉ chưa tìm được cách tiếp cận phù hợp.

Có bạn cần một lời giải thích chậm hơn. Có bạn cần cô chia nhỏ bài. Có bạn phải được luyện lại nhiều lần mới nhớ. Cũng có bạn hiểu kiến thức rất nhanh nhưng lại mất tập trung nên thường mắc lỗi.

Vì thế, phía sau mỗi tiết học trên lớp là rất nhiều thời gian chuẩn bị mà học sinh không nhìn thấy.

Có những hôm, khi học sinh đã về nhà và có lẽ đang chuẩn bị đi ngủ, cô Lam vẫn ngồi bên giáo án. Cô xem lại bài hôm trước, nhớ xem học sinh vướng ở đâu, bạn nào chưa hiểu phần nào, rồi điều chỉnh nội dung cho buổi sau.

Có bài cô phải thay cách hỏi.

Có phần kiến thức cô phải tìm ví dụ đơn giản hơn.

Có dạng bài cô phải chia lại thành nhiều mức để những bạn chậm hơn vẫn có thể bắt đầu, trong khi những bạn nhanh hơn vẫn có bài để thử sức.

Đối với cô, việc soạn giáo án không chỉ là chuẩn bị xem ngày mai “dạy cái gì”, mà còn là suy nghĩ xem “dạy như thế nào để học sinh hiểu”.

Và đôi khi, những nỗ lực ấy được học sinh đáp lại bằng những điều rất giản dị.

Cô vẫn nhớ câu chuyện của Khoa.

Có thời gian cô Lam phải nghỉ dạy khoảng hai tuần vì bận việc học cao học. Với cô, đó chỉ là một quãng nghỉ ngắn trong lịch trình. Nhưng khi quay trở lại lớp, vừa nhìn thấy cô, Khoa đã chạy ra ôm.

Một cái ôm rất tự nhiên của một đứa trẻ sau hai tuần không gặp cô.

Khoảnh khắc ấy khiến cô nhớ mãi.

Bởi người giáo viên nhiều khi không biết học sinh cảm nhận về mình như thế nào. Các con có thể nghịch trong giờ, có lúc không làm bài, có lúc còn khiến cô phải nhắc nhở rất nhiều. Nhưng rồi chỉ một hành động nhỏ cũng đủ để người dạy hiểu rằng sự hiện diện của mình trong lớp học thực sự có ý nghĩa với một đứa trẻ.

Có lẽ vì thế, nghề dạy học với cô Lam chưa bao giờ chỉ là chuyện truyền đạt kiến thức.

Đằng sau mỗi bài Toán là một học sinh với tính cách, nỗi sợ, điểm mạnh và nhịp học riêng.

Một bạn có thể quên rất nhanh nhưng lại rất cố gắng.

Một bạn có thể nói chuyện nhiều nhưng khi được kéo vào bài lại phản xạ rất tốt.

Một bạn có thể từng không muốn đi học chỉ vì nghĩ rằng mình không đủ giỏi.

Và nhiệm vụ của người giáo viên, theo cô, là tìm ra điểm mà mình có thể bắt đầu cùng các con.

Có thể bắt đầu từ một câu hỏi dễ hơn.

Một bài toán ngắn hơn.

Một lời động viên đúng lúc.

Hay đơn giản chỉ là việc kiên nhẫn giảng lại thêm một lần nữa.

Sau mỗi buổi học, cô Lam có thể mang về nhà thêm những bài tập cần chữa, những giáo án cần chỉnh và những nội dung phải chuẩn bị cho ngày mai. Nhưng có lẽ điều cô thực sự mang về lại là những thay đổi rất nhỏ của học sinh.

Là một bạn hôm nay đã nhớ được điều hôm qua còn quên.

Là một cánh tay chủ động giơ lên.

Là một học sinh từng sợ bài khó nhưng giờ bắt đầu muốn thử.

Là cái ôm của Khoa sau hai tuần không gặp.

Và là hình ảnh Tuấn Khôi, từ một cậu bé từng nghỉ học vì sợ bài khó, nay lại chăm chú trong lớp và hào hứng phát biểu.

Những điều ấy không xuất hiện trong giáo án, cũng không thể đo bằng một con điểm. Nhưng với một người giáo viên, đó lại có thể là phần đáng nhớ nhất sau mỗi ngày đứng lớp.

Bởi đôi khi, thành công của một tiết học không nằm ở việc học sinh đã giải được bao nhiêu bài, mà ở khoảnh khắc một đứa trẻ bắt đầu nghĩ rằng:

“Bài này có lẽ mình làm được.”

Và từ suy nghĩ rất nhỏ ấy, việc học có thể bắt đầu trở thành một điều khác hẳn.

Bài viết liên quan

0373623280